ABC · Tên nước ngoài cho bé

Tên Tiếng Anh, Hàn, Nhật Hay Cho Bé 2026

Tuyển tập 68 tên tiếng nước ngoài đẹp cho bé trai và bé gái — gồm tiếng Anh (40 tên), tiếng Hàn (16 tên), tiếng Nhật (12 tên). Mỗi tên kèm ý nghĩa gốc và ghi chú phát âm.

Tên tiếng Anh cho bé (40 tên)

Tên tiếng Anh phổ biến nhất cho bé Việt — dễ phát âm, dễ nhớ, phù hợp làm tên gọi ở nhà hoặc dùng trong môi trường quốc tế.

Tên tiếng Anh cho bé trai

20 tên

Những tên tiếng Anh nam tính, dễ gọi và phổ biến toàn cầu.

  • Leo

    Sư tử

    Gốc Latin

  • Andy

    Dũng cảm, nam tính

    Viết tắt của Andrew

  • Kevin

    Cao quý từ khi sinh ra

    Gốc Ireland (Caoimhín)

  • Ryan

    Vị vua nhỏ

    Gốc Ireland (Ríán)

  • Daniel

    Chúa là thẩm phán của tôi

    Gốc Hebrew

  • Lucas

    Ánh sáng

    Gốc Latin (lux)

  • Henry

    Người cai trị gia đình

    Gốc Germanic (Heinrich)

  • Alex

    Người bảo vệ nhân loại

    Viết tắt của Alexander

  • Max

    Vĩ đại nhất

    Gốc Latin (Maximus)

  • Oliver

    Cây ô-liu, hòa bình

    Gốc Latin

  • Ethan

    Mạnh mẽ, vững chắc

    Gốc Hebrew

  • Jack

    Chúa nhân từ

    Biến thể của John

  • Noah

    Nghỉ ngơi, bình yên

    Gốc Hebrew

  • Liam

    Chiến binh ý chí mạnh mẽ

    Gốc Ireland

  • James

    Người thay thế

    Gốc Hebrew (Jacob)

  • Ben

    Con trai phương Nam

    Viết tắt của Benjamin

  • Sam

    Chúa đã nghe

    Viết tắt của Samuel

  • David

    Người được yêu quý

    Gốc Hebrew

  • Eric

    Người cai trị vĩnh cửu

    Gốc Norse

  • Tom

    Sinh đôi

    Viết tắt của Thomas, gốc Aramaic

Tên tiếng Anh cho bé gái

20 tên

Những tên tiếng Anh nữ tính, thanh lịch và giàu ý nghĩa.

  • Anna

    Ân sủng, duyên dáng

    Gốc Hebrew (Hannah)

  • Emma

    Trọn vẹn, toàn năng

    Gốc Germanic

  • Lily

    Hoa huệ tây, thuần khiết

    Gốc Latin (lilium)

  • Mia

    Của tôi / biển

    Gốc Scandinavia/Latin

  • Sophie

    Trí tuệ

    Gốc Greek (Sophia)

  • Chloe

    Mầm xanh tươi tốt

    Gốc Greek

  • Ella

    Ánh sáng rực rỡ

    Gốc Germanic

  • Grace

    Duyên dáng, ân sủng

    Gốc Latin (gratia)

  • Olivia

    Cây ô-liu, hòa bình

    Gốc Latin

  • Ava

    Sự sống / chim

    Gốc Latin/Germanic

  • Luna

    Mặt trăng

    Gốc Latin

  • Zoe

    Sự sống

    Gốc Greek

  • Ivy

    Cây thường xuân, trung thành

    Gốc Old English

  • Ruby

    Hồng ngọc

    Gốc Latin (rubeus)

  • Stella

    Ngôi sao

    Gốc Latin

  • Alice

    Cao quý

    Gốc Germanic (Adalheidis)

  • Emily

    Cần cù, siêng năng

    Gốc Latin (Aemilia)

  • Iris

    Cầu vồng

    Gốc Greek

  • Clara

    Trong sáng, rõ ràng

    Gốc Latin (clarus)

  • Daisy

    Hoa cúc, mắt ngày

    Gốc Old English

Tên tiếng Hàn cho bé (16 tên)

Tên Hàn Quốc thường gồm 2 âm tiết, gốc Hán tự — gần gũi với Hán-Việt nên dễ hiểu nghĩa. Phát âm theo chuẩn tiếng Hàn, bố mẹ có thể Việt hóa khi gọi ở nhà.

Tên tiếng Hàn cho bé trai

8 tên

Tên trai Hàn Quốc phổ biến, kèm nghĩa Hán tự.

  • Minjun

    Nhanh nhẹn, tài giỏi (민준: 敏俊)

    Top 1 tên trai Hàn

  • Seojun

    Điềm lành, tuấn tú (서준: 瑞俊)

  • Jimin

    Ý chí nhạy bén (지민: 志敏)

  • Junwoo

    Tuấn tú, vũ trụ (준우: 俊宇)

  • Dohyun

    Con đường sáng suốt (도현: 道賢)

  • Jihoon

    Trí tuệ, huấn luyện (지훈: 智勳)

  • Hyunwoo

    Sáng suốt, vĩ đại (현우: 賢宇)

  • Taemin

    Lớn lao, nhạy bén (태민: 泰敏)

Tên tiếng Hàn cho bé gái

8 tên

Tên gái Hàn Quốc dịu dàng, kèm nghĩa Hán tự.

  • Seoyeon

    Điềm lành, duyên dáng (서연: 瑞妍)

  • Jiwoo

    Trí tuệ, vũ trụ (지우: 智宇)

  • Soeun

    Giản dị, ân sủng (소은: 素恩)

  • Hayoon

    Mùa hạ, nhuận sắc (하윤: 夏潤)

  • Yuna

    Nhẫn nại, xinh đẹp (유나: 柔娜)

  • Minji

    Nhạy bén, trí tuệ (민지: 敏智)

  • Chaewon

    Hái lộc, nguồn cội (채원: 采源)

  • Eunbi

    Ân huệ, tươi đẹp (은비: 恩菲)

Tên tiếng Nhật cho bé (12 tên)

Tên Nhật Bản viết bằng Kanji (chữ Hán) nên giàu ý nghĩa. Nhiều tên ngắn gọn, dễ phát âm cho người Việt. Ngoặc kèm Kanji gốc để bố mẹ hiểu rõ nghĩa.

Tên tiếng Nhật cho bé trai

6 tên

Tên trai Nhật mạnh mẽ, thiên nhiên — kèm Kanji.

  • Ren

    Hoa sen (蓮)

  • Haruto

    Ánh dương bay xa (陽翔)

  • Souta

    Gió lớn thổi (颯太)

  • Minato

    Bến cảng (湊)

  • Yuuto

    Dũng cảm bay xa (悠斗)

  • Riku

    Đại lục, đất liền (陸)

Tên tiếng Nhật cho bé gái

6 tên

Tên gái Nhật thanh tao, mang hơi thở bốn mùa — kèm Kanji.

  • Haru

    Mùa xuân (春)

  • Yuki

    Tuyết trắng (雪)

  • Sakura

    Hoa anh đào (桜)

  • Hina

    Ánh nắng, búp bê (陽菜)

  • Mei

    Mầm non, đẹp (芽依)

  • Aoi

    Cây thục quỳ, xanh biếc (葵)

Tên tiếng Anh ở nhà (nickname)

Xu hướng đặt tên tiếng Anh "ở nhà" ngày càng phổ biến tại Việt Nam: bố mẹ giữ tên khai sinh Việt cho con, nhưng gọi bé bằng nickname tiếng Anh thân mật hàng ngày.

Xem thêm danh sách tên ở nhà đầy đủ (cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh) tại:

Lưu ý khi đặt tên nước ngoài cho bé Việt

Thực tế người Việt thường kết hợp: tên khai sinh Việt (trên giấy tờ, hợp phong thủy ngũ hành) + tên nước ngoài gọi ở nhà (nickname thân mật, dùng trong môi trường quốc tế).

Cách này vừa giữ được bản sắc văn hóa Việt, vừa giúp bé tự tin khi hội nhập. Tên khai sinh nên phân tích kỹ theo Bát Tự, ngũ hành — còn tên nước ngoài chọn theo ý nghĩa đẹp và dễ phát âm là đủ.

Dù đặt tên nước ngoài, tên khai sinh Việt vẫn nên hợp mệnh ngũ hành — phân tích Bát Tự miễn phí tại đây:

Câu hỏi thường gặp

Có nên đặt tên tiếng Anh cho bé Việt Nam không?
Hoàn toàn được. Nhiều gia đình Việt đặt thêm tên tiếng Anh để bé dễ hội nhập quốc tế, dùng làm tên gọi ở nhà hoặc tên trong môi trường song ngữ. Tên khai sinh Việt vẫn giữ nguyên trên giấy tờ.
Tên tiếng Hàn có phù hợp cho bé Việt không?
Tên Hàn thường có gốc Hán tự, gần gũi với Hán-Việt nên dễ hiểu ý nghĩa. Bố mẹ có thể dùng làm tên gọi ở nhà hoặc nickname. Lưu ý phát âm sao cho người thân dễ gọi.
Đặt tên tiếng Nhật cho bé cần lưu ý gì?
Tên Nhật thường viết bằng Kanji (chữ Hán) nên có nghĩa sâu sắc. Nên chọn tên dễ phát âm cho người Việt, tránh tên quá dài hoặc có âm khó đọc trong tiếng Việt.
Tên nước ngoài có ghi được vào giấy khai sinh Việt Nam không?
Theo quy định, tên khai sinh phải viết bằng tiếng Việt. Tên nước ngoài thường dùng làm tên gọi ở nhà, biệt danh, hoặc tên chính thức khi sống/học tập ở nước ngoài.
Nên kết hợp tên Việt và tên nước ngoài như thế nào?
Cách phổ biến nhất: giữ tên khai sinh Việt hợp mệnh ngũ hành (phân tích tại /dat-ten), thêm tên nước ngoài làm tên gọi thân mật ở nhà hoặc dùng khi ra nước ngoài.