69+ Tên Con Trai Hay & Ý Nghĩa 2026
Tuyển tập 69 tên con trai hay, tên bé trai đẹp và mạnh mẽ — mỗi tên kèm chữ Hán-Việt, nhóm theo ngũ hành giúp bố mẹ chọn tên hợp phong thủy cho con trai.
Tên con trai hành Kim
14 tênKhánh An
慶 安
Vui vẻ và bình an
Hành KimQuân Bảo
君 寶
Quân tử quý báu
Hành KimKhôi Nguyên
魁 元
Đứng đầu khoa cử
Hành KimQuang Minh
光 明
Sáng tỏ, quang minh chính đại
Hành KimThái Bảo
太 寶
Báu vật lớn
Hành KimChấn Phong
振 鋒
Mũi nhọn quật khởi
Hành KimKim Long
金 龍
Rồng vàng quyền uy
Hành KimNgọc Khánh
玉 慶
Ngọc lành mừng vui
Hành KimChí Cường
志 剛
Ý chí cứng cỏi
Hành KimBảo Kim
寶 金
Vàng quý
Hành KimTuấn Kiệt
俊 傑
Người tài tuấn tú
Hành KimAnh Tài
英 才
Tài năng kiệt xuất
Hành KimTuấn Anh
俊 英
Tài hoa tuấn tú
Hành KimChính Nghĩa
正 義
Ngay thẳng nghĩa khí
Hành Kim
Tên con trai hành Mộc
12 tênMinh Khuê
明 奎
Sáng rỡ như sao Khuê
Hành MộcLâm Tuyền
林 泉
Rừng và dòng suối
Hành MộcTuệ Lâm
慧 林
Rừng trí tuệ
Hành MộcThảo Nguyên
草 原
Đồng cỏ rộng lớn
Hành MộcTrúc Quân
竹 君
Quân tử như tre trúc
Hành MộcHoài Lâm
懷 林
Ấp ủ rừng xanh
Hành MộcTùng Lâm
松 林
Rừng thông kiên cường
Hành MộcGia Bảo
嘉 寶
Báu vật của gia đình
Hành MộcĐông Quân
東 君
Thần mùa xuân
Hành MộcGia Khang
家 康
Gia đình an khang
Hành MộcBảo Lâm
寶 林
Rừng quý báu
Hành MộcKhải Hoàn
凱 還
Khải hoàn chiến thắng
Hành Mộc
Tên con trai hành Thủy
14 tênAn Nhiên
安 然
An nhiên tự tại
Hành ThủyPhong Vũ
風 雨
Gió mưa khoáng đạt
Hành ThủyHải Đăng
海 燈
Ngọn đèn biển dẫn lối
Hành ThủyThanh Vân
青 雲
Mây xanh tươi sáng
Hành ThủyVũ Hà
雨 河
Mưa và sông
Hành ThủyHải An
海 安
Bình an như biển cả
Hành ThủyGiang Sơn
江 山
Sông núi bao la
Hành ThủyHải Nam
海 南
Biển phương Nam
Hành ThủyVân Khánh
雲 慶
Mây lành mừng vui
Hành ThủyTế Hanh
濟 亨
Hanh thông thuận lợi
Hành ThủyMinh Tuyền
明 泉
Suối trong veo
Hành ThủyTrường Giang
長 江
Dòng sông dài bất tận
Hành ThủyNam Phong
南 風
Gió nam mát lành
Hành ThủyHoàng Hải
皇 海
Biển lớn mênh mông
Hành Thủy
Tên con trai hành Hỏa
13 tênNhật Quang
日 光
Ánh sáng mặt trời
Hành HỏaTuệ Mẫn
慧 敏
Trí tuệ sáng suốt
Hành HỏaHồng Phúc
鴻 福
Phúc lớn, hồng ân
Hành HỏaĐăng Khoa
登 科
Đăng khoa vinh hiển
Hành HỏaThiên Ân
天 恩
Ơn trên trời ban
Hành HỏaQuang Huy
光 輝
Ánh hào quang rực rỡ
Hành HỏaĐức Chính
德 政
Đức độ ngay thẳng
Hành HỏaHạo Nhiên
浩 然
Khí phách hạo nhiên
Hành HỏaĐăng Quang
登 光
Vươn tới ánh sáng
Hành HỏaChí Thành
至 誠
Chân thành tột bậc
Hành HỏaĐan Thanh
丹 青
Tranh đan thanh
Hành HỏaNhật Minh
日 明
Mặt trời sáng rọi
Hành HỏaĐức Anh
德 英
Đức độ tài hoa
Hành Hỏa
Tên con trai hành Thổ
16 tênHoài Đức
懷 德
Ấp ủ đức hạnh
Hành ThổTrung Kiên
忠 堅
Trung thành kiên định
Hành ThổBình An
平 安
Bình an vô sự
Hành ThổKhang Ninh
康 寧
Khỏe mạnh yên ổn
Hành ThổMinh Đức
明 德
Đức sáng
Hành ThổHậu Phúc
厚 福
Phúc dày
Hành ThổThành Đạt
成 達
Thành công viên mãn
Hành ThổYên Khang
安 康
Yên ổn khỏe mạnh
Hành ThổGia Huy
嘉 徽
Vẻ vang tốt đẹp
Hành ThổKhôi An
魁 安
Đứng đầu yên ổn
Hành ThổPhú Quý
富 貴
Giàu sang phú quý
Hành ThổDuy Khang
維 康
Gìn giữ an khang
Hành ThổTrọng Nghĩa
重 義
Coi trọng nghĩa tình
Hành ThổAn Khê
安 溪
Dòng khe yên ả
Hành ThổAn Phú
安 富
Bình an sung túc
Hành ThổQuốc Bảo
國 寶
Báu vật quốc gia
Hành Thổ
Gợi ý tên con trai theo họ
Chọn họ phổ biến để xem danh sách tên con trai phù hợp theo thanh điệu và phong thủy:
Tên con trai theo mệnh ngũ hành
Xem danh sách tên con trai chi tiết theo từng mệnh:
Câu hỏi thường gặp
- Đặt tên con trai hay cần lưu ý gì?
- Tên con trai hay nên có ý nghĩa mạnh mẽ, chí khí trong Hán-Việt, dễ gọi trong đời thường, hợp mệnh ngũ hành năm sinh và phối thanh điệu hài hòa với họ. Nên tránh tên trùng với người thân hoặc khó phát âm.
- Tên con trai đẹp theo phong thủy là gì?
- Tên đẹp theo phong thủy là tên có ngũ hành tương sinh với mệnh của bé (ví dụ bé mệnh Hỏa chọn tên hành Mộc hoặc Hỏa). Dùng công cụ tại /dat-ten để phân tích Bát Tự chính xác.
- Nên chọn tên con trai theo ngũ hành nào?
- Nên chọn tên thuộc hành sinh cho mệnh bé hoặc cùng hành. Ví dụ bé mệnh Kim nên chọn tên hành Thổ (sinh Kim) hoặc Kim. Danh sách trên nhóm theo ngũ hành để bố mẹ dễ chọn.
- Tên con trai mạnh mẽ gồm những tên nào?
- Tên con trai mạnh mẽ thường mang chữ Hán biểu thị sức mạnh, chí lớn như Chí Cường (志剛), Quang Huy (光輝), Trung Kiên (忠堅). Xem đầy đủ trong danh sách theo ngũ hành phía trên.