Ý nghĩa tên Thành
成
“Thành” (成) nghĩa là thành tựu. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Thành”
Hành Thủy
Linh hoạt, trí tuệ, mềm mại mà bền bỉ.
- Màu hợp
- Xanh dương, Đen
- Hướng tốt
- Bắc
- Số may
- 1
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Thành” thường được dùng đặt tên cho nam / nữ. Đây là âm tiết trung tính, phù hợp cả bé trai và bé gái.
Tên bé trai chứa “Thành”
Ân Thành
恩 成
Ân tình · Thành tựu
Ân Thanh
恩 清
Ân tình · Trong xanh
An Thành
安 成
Bình an · Thành tựu
An Thanh
安 清
Bình an · Trong xanh
Anh Thành
英 成
Tinh anh · Thành tựu
Anh Thanh
英 清
Tinh anh · Trong xanh
Bá Thành
伯 成
Bá nghiệp · Thành tựu
Bá Thanh
伯 清
Bá nghiệp · Trong xanh
Bách Thành
柏 成
Bách tùng · Thành tựu
Bách Thanh
柏 清
Bách tùng · Trong xanh
Bạch Thành
白 成
Trắng trong · Thành tựu
Bạch Thanh
白 清
Trắng trong · Trong xanh
Tên bé gái chứa “Thành”
Ân Thanh
恩 清
Ân tình · Trong xanh
An Thanh
安 清
Bình an · Trong xanh
Ánh Thanh
映 清
Ánh dương · Trong xanh
Anh Thanh
英 清
Tinh anh · Trong xanh
Bạch Thanh
白 清
Trắng trong · Trong xanh
Băng Thanh
冰 清
Băng tuyết · Trong xanh
Bảo Thanh
寶 清
Quý báu · Trong xanh
Bích Thanh
碧 清
Xanh biếc · Trong xanh
Bội Thanh
佩 清
Bội ngọc · Trong xanh
Cầm Thanh
琴 清
Đàn cầm · Trong xanh
Cẩm Thanh
錦 清
Gấm vóc · Trong xanh
Cát Thanh
吉 清
Cát tường · Trong xanh
Câu hỏi thường gặp
- “Thành” trong tên có nghĩa là gì?
- “Thành” (成) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “thành tựu”. Thuộc ngũ hành Thủy, thường dùng đặt tên cho nam / nữ.
- Tên nào chứa “Thành” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Thành”: Ân Thành, Ân Thanh, An Thành, An Thanh, Ánh Thanh. Trang này liệt kê đầy đủ 694 tên cho bạn tham khảo.
- “Thành” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Thành” thuộc hành Thủy (水). Theo ngũ hành tương sinh, hành Thủy sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Thủy. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.