Ý nghĩa tên Quý
貴
“Quý” (貴) nghĩa là phú quý. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Quý”
Hành Thổ
Kiên định, tin cậy, bao dung và giàu trách nhiệm.
- Màu hợp
- Vàng, Nâu đất
- Hướng tốt
- Trung tâm, Tây Nam, Đông Bắc
- Số may
- 2, 5, 8
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Quý” thường được dùng đặt tên cho bé trai.
Tên bé trai chứa “Quý”
Ân Quý
恩 貴
Ân tình · Phú quý
An Quý
安 貴
Bình an · Phú quý
Anh Quý
英 貴
Tinh anh · Phú quý
Bá Quý
伯 貴
Bá nghiệp · Phú quý
Bách Quý
柏 貴
Bách tùng · Phú quý
Bạch Quý
白 貴
Trắng trong · Phú quý
Bằng Quý
鵬 貴
Đại bàng · Phú quý
Bảo Quý
寶 貴
Quý báu · Phú quý
Bình Quý
平 貴
Thái bình · Phú quý
Cao Quý
高 貴
Cao thượng · Phú quý
Cát Quý
吉 貴
Cát tường · Phú quý
Chí Quý
志 貴
Ý chí · Phú quý
Câu hỏi thường gặp
- “Quý” trong tên có nghĩa là gì?
- “Quý” (貴) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “phú quý”. Thuộc ngũ hành Thổ, thường dùng đặt tên cho bé trai.
- Tên nào chứa “Quý” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Quý”: Ân Quý, An Quý, Anh Quý, Bá Quý, Bách Quý. Trang này liệt kê đầy đủ 269 tên cho bạn tham khảo.
- “Quý” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Quý” thuộc hành Thổ (土). Theo ngũ hành tương sinh, hành Thổ sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Thổ. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Quý”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.