Ý nghĩa tên Nhi
兒
“Nhi” (兒) nghĩa là bé thơ. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Nhi”
Hành Kim
Sắc bén, kỷ luật, trọng nghĩa và quyết đoán.
- Màu hợp
- Trắng, Ánh kim, Xám
- Hướng tốt
- Tây, Tây Bắc
- Số may
- 6, 7
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Nhi” thường được dùng đặt tên cho bé gái.
Tên bé gái chứa “Nhi”
Ân Nhi
恩 兒
Ân tình · Bé thơ
An Nhi
安 兒
Bình an · Bé thơ
Ánh Nhi
映 兒
Ánh dương · Bé thơ
Anh Nhi
英 兒
Tinh anh · Bé thơ
Bạch Nhi
白 兒
Trắng trong · Bé thơ
Băng Nhi
冰 兒
Băng tuyết · Bé thơ
Bảo Nhi
寶 兒
Quý báu · Bé thơ
Bích Nhi
碧 兒
Xanh biếc · Bé thơ
Bội Nhi
佩 兒
Bội ngọc · Bé thơ
Cầm Nhi
琴 兒
Đàn cầm · Bé thơ
Cẩm Nhi
錦 兒
Gấm vóc · Bé thơ
Cát Nhi
吉 兒
Cát tường · Bé thơ
Câu hỏi thường gặp
- “Nhi” trong tên có nghĩa là gì?
- “Nhi” (兒) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “bé thơ”. Thuộc ngũ hành Kim, thường dùng đặt tên cho bé gái.
- Tên nào chứa “Nhi” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Nhi”: Ân Nhi, An Nhi, Ánh Nhi, Anh Nhi, Bạch Nhi. Trang này liệt kê đầy đủ 225 tên cho bạn tham khảo.
- “Nhi” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Nhi” thuộc hành Kim (金). Theo ngũ hành tương sinh, hành Kim sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Kim. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Nhi”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.