Ý nghĩa tên Nam
南
“Nam” (南) nghĩa là phương nam. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Nam”
Hành Hỏa
Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.
- Màu hợp
- Đỏ, Cam, Tím
- Hướng tốt
- Nam
- Số may
- 9
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Nam” thường được dùng đặt tên cho bé trai.
Tên bé trai chứa “Nam”
Ân Nam
恩 南
Ân tình · Phương Nam
An Nam
安 南
Bình an · Phương Nam
Anh Nam
英 南
Tinh anh · Phương Nam
Bá Nam
伯 南
Bá nghiệp · Phương Nam
Bách Nam
柏 南
Bách tùng · Phương Nam
Bạch Nam
白 南
Trắng trong · Phương Nam
Bằng Nam
鵬 南
Đại bàng · Phương Nam
Bảo Nam
寶 南
Quý báu · Phương Nam
Bình Nam
平 南
Thái bình · Phương Nam
Cao Nam
高 南
Cao thượng · Phương Nam
Cát Nam
吉 南
Cát tường · Phương Nam
Chí Nam
志 南
Ý chí · Phương Nam
Câu hỏi thường gặp
- “Nam” trong tên có nghĩa là gì?
- “Nam” (南) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “phương nam”. Thuộc ngũ hành Hỏa, thường dùng đặt tên cho bé trai.
- Tên nào chứa “Nam” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Nam”: Ân Nam, An Nam, Anh Nam, Bá Nam, Bách Nam. Trang này liệt kê đầy đủ 269 tên cho bạn tham khảo.
- “Nam” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Nam” thuộc hành Hỏa (火). Theo ngũ hành tương sinh, hành Hỏa sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Hỏa. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Nam”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.