Ý nghĩa tên Linh
玲
“Linh” (玲) nghĩa là trong ngần. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Hành HỏaBé gái226 tên chứa “Linh”
義
Ngũ hành của “Linh”
火
Hành Hỏa
Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.
- Màu hợp
- Đỏ, Cam, Tím
- Hướng tốt
- Nam
- Số may
- 9
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Linh” thường được dùng đặt tên cho bé gái.
Tên bé gái chứa “Linh”
Ân Linh
恩 玲
Ân tình · Trong ngần
An Linh
安 玲
Bình an · Trong ngần
Ánh Linh
映 玲
Ánh dương · Trong ngần
Anh Linh
英 玲
Tinh anh · Trong ngần
Bạch Linh
白 玲
Trắng trong · Trong ngần
Băng Linh
冰 玲
Băng tuyết · Trong ngần
Bảo Linh
寶 玲
Quý báu · Trong ngần
Bích Linh
碧 玲
Xanh biếc · Trong ngần
Bội Linh
佩 玲
Bội ngọc · Trong ngần
Cầm Linh
琴 玲
Đàn cầm · Trong ngần
Cẩm Linh
錦 玲
Gấm vóc · Trong ngần
Cát Linh
吉 玲
Cát tường · Trong ngần
Câu hỏi thường gặp
- “Linh” trong tên có nghĩa là gì?
- “Linh” (玲) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “trong ngần”. Thuộc ngũ hành Hỏa, thường dùng đặt tên cho bé gái.
- Tên nào chứa “Linh” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Linh”: Ân Linh, An Linh, Ánh Linh, Anh Linh, Bạch Linh. Trang này liệt kê đầy đủ 226 tên cho bạn tham khảo.
- “Linh” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Linh” thuộc hành Hỏa (火). Theo ngũ hành tương sinh, hành Hỏa sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Hỏa. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.