Ý nghĩa tên Lan
蘭
“Lan” (蘭) nghĩa là hoa lan. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Lan”
Hành Mộc
Nhân hậu, sinh trưởng, sáng tạo và bao dung.
- Màu hợp
- Xanh lá, Xanh ngọc
- Hướng tốt
- Đông, Đông Nam
- Số may
- 3, 4
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Lan” thường được dùng đặt tên cho bé gái.
Tên bé gái chứa “Lan”
Ân Lan
恩 蘭
Ân tình · Hoa lan
An Lan
安 蘭
Bình an · Hoa lan
Ánh Lan
映 蘭
Ánh dương · Hoa lan
Anh Lan
英 蘭
Tinh anh · Hoa lan
Bạch Lan
白 蘭
Trắng trong · Hoa lan
Băng Lan
冰 蘭
Băng tuyết · Hoa lan
Bảo Lan
寶 蘭
Quý báu · Hoa lan
Bích Lan
碧 蘭
Xanh biếc · Hoa lan
Bội Lan
佩 蘭
Bội ngọc · Hoa lan
Cầm Lan
琴 蘭
Đàn cầm · Hoa lan
Cẩm Lan
錦 蘭
Gấm vóc · Hoa lan
Cát Lan
吉 蘭
Cát tường · Hoa lan
Câu hỏi thường gặp
- “Lan” trong tên có nghĩa là gì?
- “Lan” (蘭) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “hoa lan”. Thuộc ngũ hành Mộc, thường dùng đặt tên cho bé gái.
- Tên nào chứa “Lan” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Lan”: Ân Lan, An Lan, Ánh Lan, Anh Lan, Bạch Lan. Trang này liệt kê đầy đủ 225 tên cho bạn tham khảo.
- “Lan” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Lan” thuộc hành Mộc (木). Theo ngũ hành tương sinh, hành Mộc sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Mộc. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Lan”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.