Ý nghĩa tên Khang
康
“Khang” (康) nghĩa là an khang. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Hành ThổBé trai271 tên chứa “Khang”
義
Ngũ hành của “Khang”
土
Hành Thổ
Kiên định, tin cậy, bao dung và giàu trách nhiệm.
- Màu hợp
- Vàng, Nâu đất
- Hướng tốt
- Trung tâm, Tây Nam, Đông Bắc
- Số may
- 2, 5, 8
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Khang” thường được dùng đặt tên cho bé trai.
Tên bé trai chứa “Khang”
Ân Khang
恩 康
Ân tình · An khang
An Khang
安 康
Bình an · An khang
Anh Khang
英 康
Tinh anh · An khang
Bá Khang
伯 康
Bá nghiệp · An khang
Bách Khang
柏 康
Bách tùng · An khang
Bạch Khang
白 康
Trắng trong · An khang
Bằng Khang
鵬 康
Đại bàng · An khang
Bảo Khang
寶 康
Quý báu · An khang
Bình Khang
平 康
Thái bình · An khang
Cao Khang
高 康
Cao thượng · An khang
Cát Khang
吉 康
Cát tường · An khang
Chí Khang
志 康
Ý chí · An khang
Tên bé gái chứa “Khang”
Câu hỏi thường gặp
- “Khang” trong tên có nghĩa là gì?
- “Khang” (康) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “an khang”. Thuộc ngũ hành Thổ, thường dùng đặt tên cho bé trai.
- Tên nào chứa “Khang” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Khang”: Ân Khang, An Khang, Anh Khang, Bá Khang, Bách Khang. Trang này liệt kê đầy đủ 271 tên cho bạn tham khảo.
- “Khang” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Khang” thuộc hành Thổ (土). Theo ngũ hành tương sinh, hành Thổ sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Thổ. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.