Ý nghĩa tên Huy
輝
“Huy” (輝) nghĩa là rạng rỡ. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Hành HỏaBé trai269 tên chứa “Huy”
義
Ngũ hành của “Huy”
火
Hành Hỏa
Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.
- Màu hợp
- Đỏ, Cam, Tím
- Hướng tốt
- Nam
- Số may
- 9
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Huy” thường được dùng đặt tên cho bé trai.
Tên bé trai chứa “Huy”
Ân Huy
恩 輝
Ân tình · Rạng rỡ
An Huy
安 輝
Bình an · Rạng rỡ
Anh Huy
英 輝
Tinh anh · Rạng rỡ
Bá Huy
伯 輝
Bá nghiệp · Rạng rỡ
Bách Huy
柏 輝
Bách tùng · Rạng rỡ
Bạch Huy
白 輝
Trắng trong · Rạng rỡ
Bằng Huy
鵬 輝
Đại bàng · Rạng rỡ
Bảo Huy
寶 輝
Quý báu · Rạng rỡ
Bình Huy
平 輝
Thái bình · Rạng rỡ
Cao Huy
高 輝
Cao thượng · Rạng rỡ
Cát Huy
吉 輝
Cát tường · Rạng rỡ
Chí Huy
志 輝
Ý chí · Rạng rỡ
Câu hỏi thường gặp
- “Huy” trong tên có nghĩa là gì?
- “Huy” (輝) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “rạng rỡ”. Thuộc ngũ hành Hỏa, thường dùng đặt tên cho bé trai.
- Tên nào chứa “Huy” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Huy”: Ân Huy, An Huy, Anh Huy, Bá Huy, Bách Huy. Trang này liệt kê đầy đủ 269 tên cho bạn tham khảo.
- “Huy” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Huy” thuộc hành Hỏa (火). Theo ngũ hành tương sinh, hành Hỏa sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Hỏa. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.