Ý nghĩa tên Hồng
紅
“Hồng” (紅) nghĩa là hồng thắm. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Hành HỏaBé gái226 tên chứa “Hồng”
義
Ngũ hành của “Hồng”
火
Hành Hỏa
Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.
- Màu hợp
- Đỏ, Cam, Tím
- Hướng tốt
- Nam
- Số may
- 9
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Hồng” thường được dùng đặt tên cho bé gái.
Tên bé trai chứa “Hồng”
Tên bé gái chứa “Hồng”
Ân Hồng
恩 紅
Ân tình · Hồng thắm
An Hồng
安 紅
Bình an · Hồng thắm
Ánh Hồng
映 紅
Ánh dương · Hồng thắm
Anh Hồng
英 紅
Tinh anh · Hồng thắm
Bạch Hồng
白 紅
Trắng trong · Hồng thắm
Băng Hồng
冰 紅
Băng tuyết · Hồng thắm
Bảo Hồng
寶 紅
Quý báu · Hồng thắm
Bích Hồng
碧 紅
Xanh biếc · Hồng thắm
Bội Hồng
佩 紅
Bội ngọc · Hồng thắm
Cầm Hồng
琴 紅
Đàn cầm · Hồng thắm
Cẩm Hồng
錦 紅
Gấm vóc · Hồng thắm
Cát Hồng
吉 紅
Cát tường · Hồng thắm
Câu hỏi thường gặp
- “Hồng” trong tên có nghĩa là gì?
- “Hồng” (紅) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “hồng thắm”. Thuộc ngũ hành Hỏa, thường dùng đặt tên cho bé gái.
- Tên nào chứa “Hồng” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Hồng”: Ân Hồng, An Hồng, Ánh Hồng, Anh Hồng, Bạch Hồng. Trang này liệt kê đầy đủ 226 tên cho bạn tham khảo.
- “Hồng” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Hồng” thuộc hành Hỏa (火). Theo ngũ hành tương sinh, hành Hỏa sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Hỏa. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.