Ý nghĩa tên Hải
海
“Hải” (海) nghĩa là biển rộng. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Hải”
Hành Thủy
Linh hoạt, trí tuệ, mềm mại mà bền bỉ.
- Màu hợp
- Xanh dương, Đen
- Hướng tốt
- Bắc
- Số may
- 1
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Hải” thường được dùng đặt tên cho bé trai.
Tên bé trai chứa “Hải”
Ân Hải
恩 海
Ân tình · Biển rộng
An Hải
安 海
Bình an · Biển rộng
Anh Hải
英 海
Tinh anh · Biển rộng
Bá Hải
伯 海
Bá nghiệp · Biển rộng
Bách Hải
柏 海
Bách tùng · Biển rộng
Bạch Hải
白 海
Trắng trong · Biển rộng
Bằng Hải
鵬 海
Đại bàng · Biển rộng
Bảo Hải
寶 海
Quý báu · Biển rộng
Bình Hải
平 海
Thái bình · Biển rộng
Cao Hải
高 海
Cao thượng · Biển rộng
Cát Hải
吉 海
Cát tường · Biển rộng
Chí Hải
志 海
Ý chí · Biển rộng
Tên bé gái chứa “Hải”
Câu hỏi thường gặp
- “Hải” trong tên có nghĩa là gì?
- “Hải” (海) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “biển rộng”. Thuộc ngũ hành Thủy, thường dùng đặt tên cho bé trai.
- Tên nào chứa “Hải” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Hải”: Ân Hải, An Hải, Anh Hải, Bá Hải, Bách Hải. Trang này liệt kê đầy đủ 270 tên cho bạn tham khảo.
- “Hải” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Hải” thuộc hành Thủy (水). Theo ngũ hành tương sinh, hành Thủy sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Thủy. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Hải”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.