Ý nghĩa tên Ánh
映
“Ánh” (映) nghĩa là ánh dương. Đây là một trong những âm tiết Hán-Việt phổ biến nhất trong tên người Việt.
Ngũ hành của “Ánh”
Hành Mộc
Nhân hậu, sinh trưởng, sáng tạo và bao dung.
- Màu hợp
- Xanh lá, Xanh ngọc
- Hướng tốt
- Đông, Đông Nam
- Số may
- 3, 4
Giới tính gợi ý
Âm tiết “Ánh” thường được dùng đặt tên cho nam / nữ. Đây là âm tiết trung tính, phù hợp cả bé trai và bé gái.
Tên bé trai chứa “Ánh”
Ân Anh
恩 英
Ân tình · Tinh anh
An Anh
安 英
Bình an · Tinh anh
Anh Ân
英 恩
Tinh anh · Ân tình
Anh An
英 安
Tinh anh · Bình an
Anh Bá
英 伯
Tinh anh · Bá nghiệp
Anh Bách
英 柏
Tinh anh · Bách tùng
Anh Bạch
英 白
Tinh anh · Trắng trong
Anh Bằng
英 鵬
Tinh anh · Đại bàng
Anh Bảo
英 寶
Tinh anh · Quý báu
Anh Bình
英 平
Tinh anh · Thái bình
Anh Cao
英 高
Tinh anh · Cao thượng
Anh Cát
英 吉
Tinh anh · Cát tường
Tên bé gái chứa “Ánh”
Ân Ánh
恩 映
Ân tình · Ánh dương
Ân Anh
恩 英
Ân tình · Tinh anh
An Ánh
安 映
Bình an · Ánh dương
An Anh
安 英
Bình an · Tinh anh
Ánh Ân
映 恩
Ánh dương · Ân tình
Ánh An
映 安
Ánh dương · Bình an
Anh Ân
英 恩
Tinh anh · Ân tình
Anh An
英 安
Tinh anh · Bình an
Ánh Anh
映 英
Ánh dương · Tinh anh
Ánh
映
Ánh dương
Anh Ánh
英 映
Tinh anh · Ánh dương
Ánh Bạch
映 白
Ánh dương · Trắng trong
Câu hỏi thường gặp
- “Ánh” trong tên có nghĩa là gì?
- “Ánh” (映) là âm tiết Hán-Việt nghĩa là “ánh dương”. Thuộc ngũ hành Mộc, thường dùng đặt tên cho nam / nữ.
- Tên nào chứa “Ánh” hay và ý nghĩa?
- Một số tên đẹp chứa “Ánh”: Ân Ánh, Ân Anh, An Ánh, An Anh, Ánh Ân. Trang này liệt kê đầy đủ 651 tên cho bạn tham khảo.
- “Ánh” hợp mệnh nào?
- Âm tiết “Ánh” thuộc hành Mộc (木). Theo ngũ hành tương sinh, hành Mộc sinh/hợp tốt cho bé có mệnh cần bổ Mộc. Dùng công cụ Đặt tên theo Bát Tự để kiểm tra cụ thể.
Đã có tên chứa “Ánh”?
Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.
Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.