名 · Ý nghĩa tên

Ý nghĩa tên Thành Đạt

成 達

Thành công viên mãn

Hành ThổBé trai

Tên Thành Đạt có ý nghĩa gì?

Thành công viên mãn

Chữ Hán thường dùng
成 達
Ngũ hành gợi ý
Hành Thổ
Phù hợp tham khảo
Bé trai

Tên Thành Đạt viết bằng chữ Hán/tiếng Trung thế nào?

Mỗi âm tiết trong tên Thành Đạt tương ứng với một chữ Hán riêng, mang nghĩa gốc và khí ngũ hành riêng. Đọc từng chữ giúp bạn biết chính xác mình đang gửi điều gì vào tên con.

Thành

Nghĩa: Thành tựu

Thanh huyền · hành Kim

Tất cả tên chứa “Thành” →

Đạt

Nghĩa: Thành đạt

Thanh nặng · hành Hỏa

Ngũ hành

Hành Thổ

Kiên định, tin cậy, bao dung và giàu trách nhiệm.

Màu hợp
Vàng, Nâu đất
Hướng tốt
Trung tâm, Tây Nam, Đông Bắc
Số may
2, 5, 8

Hành Thổ trong tên được xem là thuận khi bé có mệnh Thổ, Kim — hoặc trùng hành, hoặc hành của tên sinh cho mệnh. Với bé mệnh Thủy, quan niệm cổ điển coi Thổ là hành khắc nên thường bù lại bằng tên đệm mang hành Hỏa.

Âm điệu khi gọi

Thành Đạt

Thanh điệu: huyền — nặng

Tên phối cả thanh bằng và thanh trắc nên có nhịp lên xuống tự nhiên — đây là kiểu phối thanh dễ gọi nhất trong tiếng Việt, hợp cả khi gọi đầy đủ lẫn gọi thân mật.

Ghép tên Thành Đạt với các họ phổ biến

Cùng một tên có thể nghe rất khác khi đứng sau họ khác nhau, vì thanh điệu của họ đổi nhịp đọc của cả cụm. Dưới đây là phối thanh thực tế khi ghép Thành Đạt với bốn họ phổ biến nhất Việt Nam.

Họ tên đầy đủChuỗi thanhNhận xét
Nguyễn Thành Đạtngã — huyền — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Trần Thành Đạthuyền — huyền — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Lê Thành Đạtngang — huyền — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Phạm Thành Đạtnặng — huyền — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.

Tên đệm nên ghép với Thành Đạt

Các âm tiết dưới đây mang hành sinh cho hành Thổ của tên chính, hoặc cùng hành để giữ khí nhất quán — cách bù khí thường dùng khi gia đình không muốn đổi tên chính.

  • Chí Thành Đạt

    · Ý chí

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

  • Chiếu Thành Đạt

    · Chiếu sáng

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

  • Chương Thành Đạt

    · Văn vẻ

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

  • Đăng Thành Đạt

    · Đăng tiến

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

  • Đình Thành Đạt

    · Khuôn phép

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

  • Đỉnh Thành Đạt

    · Đỉnh cao

    Hành Hỏa sinh cho hành Thổ của tên chính

Tên cùng hành Thổ

Tên khác dùng chung âm tiết với Thành Đạt

Nếu bạn thích một âm tiết trong tên này nhưng muốn phương án khác, các tên dưới đây giữ lại âm tiết đó với nghĩa và hành khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về tên Thành Đạt

Tên Thành Đạt có nghĩa là gì?

Thành Đạt viết bằng chữ Hán là 成 達, nghĩa là Thành công viên mãn. Xét từng âm tiết: Thành (成) mang nghĩa Thành tựu; Đạt (達) mang nghĩa Thành đạt.

Tên Thành Đạt thuộc hành gì trong ngũ hành?

Thành Đạt mang hành Thổ — Kiên định, tin cậy, bao dung và giàu trách nhiệm. Vì vậy tên này thường được chọn cho bé mệnh Thổ, Kim.

Tên Thành Đạt đặt cho bé trai hay bé gái?

Theo tập quán gọi tên tiếng Việt, Thành Đạt thường dùng cho bé trai. Đây là thiên hướng sử dụng phổ biến, không phải quy định — gia đình vẫn có thể chọn khác nếu thấy phù hợp.

Nên ghép tên Thành Đạt với tên đệm nào?

Nếu muốn nuôi dưỡng hành Thổ, hãy ưu tiên tên đệm mang hành Hỏa. Mục gợi ý tên đệm phía trên liệt kê các âm tiết cụ thể kèm nghĩa Hán-Việt.

Làm sao biết tên Thành Đạt có hợp mệnh con tôi?

Cần biết năm sinh của bé để tra nạp âm và mệnh năm, sau đó đối chiếu với hành Thổ của tên. Bạn có thể nhập họ tên đầy đủ vào công cụ đánh giá tên để nhận bản chấm điểm theo ngũ hành, âm dương và tam tài.

Đã có tên Thành Đạt?

Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.

Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.

Khám phá thêm