Tên Ân Mẫn
恩 敏
Ân tình · Mẫn tiệp
Hành ThủyNam / Nữ
名
Chiết tự Hán-Việt
恩
Ân
敏
Mẫn
Ngũ hành
水
Hành Thủy
Linh hoạt, trí tuệ, mềm mại mà bền bỉ.
- Màu hợp
- Xanh dương, Đen
- Hướng tốt
- Bắc
- Số may
- 1
Âm điệu khi gọi
Ân Mẫn
Thanh điệu: ngang — ngã
Tên hai âm tiết dễ gọi, phổ biến trong văn hoá Việt. Sự phối hợp thanh điệu tạo nhịp điệu hài hoà khi gọi tên hàng ngày.