Gia Bảo
嘉 寶
Báu vật của gia đình
Tên được xếp vào hành Mộc dựa trên nghĩa của âm tiết chính và quy ước Hán–Việt. Nhóm này thường gợi sự sinh trưởng, cây cỏ và sức sống, nhưng không thay cho việc phân tích đầy đủ ngày giờ sinh.
Có kết quả ngay · không cần lọc lại
Đây là các phương án đại diện lấy trực tiếp từ nhóm tên hợp mệnh mộc, ưu tiên tên dễ đọc và đa dạng ý nghĩa. Bấm vào tên để xem chữ Hán, âm điệu và phân tích chi tiết.
嘉 寶
Báu vật của gia đình
明 奎
Sáng rỡ như sao Khuê
嘉 欣
Niềm vui tốt lành
慧 林
Rừng trí tuệ
妙 靈
Tinh anh diệu kỳ
芳 蓮
Hoa sen thơm ngát
Các âm tiết thường gặp trong nhóm hành Mộc gồm Lâm, Trúc, Mai, Lan, Thảo. Một tên có thể chứa nhiều âm tiết thuộc sắc thái khác nhau; nhãn hành trên trang là hành chính dùng để lọc và so sánh.
Bắt đầu bằng ý nghĩa gia đình mong muốn, chọn 3–5 phương án hành Mộc, rồi đọc cả họ tên để kiểm tra nhịp âm. Nếu cần đánh giá phong thủy, hãy nhập ngày giờ sinh thay vì kết luận từ riêng nhãn ngũ hành.
Lưu ý: Tên hành Mộc là phân loại theo nghĩa chữ; vẫn cần xem cả cụm họ tên và dữ liệu sinh nếu muốn luận sâu.
Bộ lọc đã được chọn sẵn. Bấm ♥ để lưu; chọn 2–5 tên để so sánh và gửi gia đình bình chọn.
Bắt đầu trong 10 giây
Chọn một ước nguyện — chúng tôi gợi ý những tên mang ý nghĩa đó.
7.606 tên
Mệnh Mộc嘉 寶
Báu vật của gia đình
明 奎
Sáng rỡ như sao Khuê
嘉 欣
Niềm vui tốt lành
慧 林
Rừng trí tuệ
妙 靈
Tinh anh diệu kỳ
芳 蓮
Hoa sen thơm ngát
碧 玉
Ngọc bích xanh trong
梅 英
Hoa mai thanh tao
草 原
Đồng cỏ rộng lớn
安 英
Bình an · Tinh anh
安 柏
Bình an · Bách tùng
安 吉
Bình an · Cát tường
安 琴
Bình an · Đàn cầm
安 芝
Bình an · Chi lan
安 菊
Bình an · Hoa cúc
安 葉
Bình an · Lá ngọc
安 妙
Bình an · Kỳ diệu
安 蓉
Bình an · Phù dung
安 桃
Bình an · Hoa đào
安 東
Bình an · Phương Đông
安 嘉
Bình an · Tốt lành
安 佳
Bình an · Giai nhân
安 幸
Bình an · Hạnh phúc
安 欣
Bình an · Hân hoan
安 賢
Bình an · Hiền tài
安 花
Bình an · Đóa hoa
安 蕙
Bình an · Hoa huệ
安 香
Bình an · Hương thơm
安 凱
Bình an · Khải hoàn
安 慶
Bình an · Phúc khánh
安 謙
Bình an · Khiêm nhường
安 科
Bình an · Đăng khoa
安 奎
Bình an · Sao Khuê
安 傑
Bình an · Hào kiệt
安 蘭
Bình an · Hoa lan
安 林
Bình an · Rừng xanh
安 梨
Bình an · Hoa lê
安 蓮
Bình an · Hoa sen
安 柳
Bình an · Liễu rủ
安 良
Bình an · Lương thiện
安 梅
Bình an · Hoa mai
安 木
Bình an · Cây xanh
安 彥
Bình an · Kẻ sĩ
安 儀
Bình an · Đoan nghi
安 妍
Bình an · Xinh đẹp
安 元
Bình an · Nguyên khởi
安 雅
Bình an · Nhã nhặn
安 仁
Bình an · Nhân ái
安 菲
Bình an · Phương phi
安 楓
Bình an · Phong lâm
安 芳
Bình an · Hương thơm
安 桂
Bình an · Hoa quế
安 娟
Bình an · Đẹp dịu
安 森
Bình an · Rừng sâu
安 生
Bình an · Sinh sôi
安 草
Bình an · Cỏ thơm
安 樹
Bình an · Cây lớn
安 淑
Bình an · Thục nữ
安 竹
Bình an · Thanh trúc
安 長
Bình an · Trường tồn
Hướng dẫn thực tế
Đừng cố đọc hết 7.606 phương án. Hãy chọn một tiêu chí quan trọng nhất, giữ lại khoảng 10 tên, rồi rút xuống 3–5 tên bằng cùng một bộ tiêu chí. Với nhóm hành Mộc, danh sách đã giúp loại bước tìm kiếm ban đầu; quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên toàn bộ họ tên và cảm nhận của gia đình.
Ưu tiên ý nghĩa bố mẹ có thể giải thích bằng một câu đơn giản cho con, thay vì chỉ chọn vì tên đang thịnh hành.
Đọc trọn họ tên ba lần ở tốc độ nói bình thường. Loại phương án bị lặp âm, khó nghe rõ hoặc dễ tạo cách đọc không mong muốn khi bỏ dấu.
Thử tên trong bốn tình huống: gọi ở nhà, giới thiệu ở trường, viết trên giấy tờ và dùng khi trưởng thành.
Nhãn hành Mộc trên trang lấy theo nghĩa của âm tiết chính. Muốn biết có thực sự bổ khuyết cho bé hay không cần xét đủ ngày, giờ sinh và toàn bộ họ tên.
Tên được đối chiếu theo âm Hán–Việt và chữ Hán thường dùng. Chủ đề được gắn từ nghĩa của từng âm tiết; ngũ hành hiển thị là phân loại tham khảo theo âm tiết chính. Giới tính phản ánh xu hướng sử dụng phổ biến, không phải quy tắc bắt buộc. Các kết quả trùng được loại trước khi thống kê.
Vì một âm tiếng Việt có thể tương ứng nhiều chữ Hán, bố mẹ nên mở trang chi tiết của tên đang cân nhắc. Nếu muốn cá nhân hóa theo Bát Tự, công cụ đặt tên cho con sẽ dùng thêm ngày giờ sinh; còn so sánh tên phù hợp khi đã có 2–5 phương án.