名 · Ý nghĩa tên

Ý nghĩa tên Nhật Hạ

日 夏

Nắng hạ ấm áp

Hành HỏaBé gái

Tên Nhật Hạ có ý nghĩa gì?

Nắng hạ ấm áp

Chữ Hán thường dùng
日 夏
Ngũ hành gợi ý
Hành Hỏa
Phù hợp tham khảo
Bé gái

Tên Nhật Hạ viết bằng chữ Hán/tiếng Trung thế nào?

Mỗi âm tiết trong tên Nhật Hạ tương ứng với một chữ Hán riêng, mang nghĩa gốc và khí ngũ hành riêng. Đọc từng chữ giúp bạn biết chính xác mình đang gửi điều gì vào tên con.

日

Nhật

Nghĩa: Mặt trời

Thanh nặng · hành Hỏa

夏

Hạ

Nghĩa: Mùa hạ

Thanh nặng · hành Hỏa

Ngũ hành

火

Hành Hỏa

Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.

Màu hợp
Đỏ, Cam, Tím
Hướng tốt
Nam
Số may
9

Hành Hỏa trong tên được xem là thuận khi bé có mệnh Hỏa, Thổ — hoặc trùng hành, hoặc hành của tên sinh cho mệnh. Với bé mệnh Kim, quan niệm cổ điển coi Hỏa là hành khắc nên thường bù lại bằng tên đệm mang hành Mộc.

Âm điệu khi gọi

Nhật Hạ

Thanh điệu: nặng — nặng

Các âm tiết đều mang thanh trắc nên tên đọc lên chắc, có lực. Cụm tên sẽ dễ nghe hơn nếu tên đệm hoặc họ giữ thanh bằng để tạo khoảng nghỉ.

Ghép tên Nhật Hạ với các họ phổ biến

Cùng một tên có thể nghe rất khác khi đứng sau họ khác nhau, vì thanh điệu của họ đổi nhịp đọc của cả cụm. Dưới đây là phối thanh thực tế khi ghép Nhật Hạ với bốn họ phổ biến nhất Việt Nam.

Họ tên đầy đủChuỗi thanhNhận xét
Nguyễn Nhật Hạngã — nặng — nặngCả cụm đều thanh trắc: đọc chắc nhưng hơi nặng, nên chọn tên đệm thanh bằng.
Trần Nhật Hạhuyền — nặng — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Lê Nhật Hạngang — nặng — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Phạm Nhật Hạnặng — nặng — nặngCả cụm đều thanh trắc: đọc chắc nhưng hơi nặng, nên chọn tên đệm thanh bằng.

Tên đệm nên ghép với Nhật Hạ

Các âm tiết dưới đây mang hành sinh cho hành Hỏa của tên chính, hoặc cùng hành để giữ khí nhất quán — cách bù khí thường dùng khi gia đình không muốn đổi tên chính.

  • Anh Nhật Hạ

    英 · Tinh anh

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cát Nhật Hạ

    吉 · Cát tường

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cầm Nhật Hạ

    琴 · Đàn cầm

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Chi Nhật Hạ

    芝 · Chi lan

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cúc Nhật Hạ

    菊 · Hoa cúc

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Diệp Nhật Hạ

    葉 · Lá ngọc

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

Tên cùng hành Hỏa

Tên khác dùng chung âm tiết với Nhật Hạ

Nếu bạn thích một âm tiết trong tên này nhưng muốn phương án khác, các tên dưới đây giữ lại âm tiết đó với nghĩa và hành khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về tên Nhật Hạ

Tên Nhật Hạ có nghĩa là gì?

Nhật Hạ viết bằng chữ Hán là 日 夏, nghĩa là Nắng hạ ấm áp. Xét từng âm tiết: Nhật (日) mang nghĩa Mặt trời; Hạ (夏) mang nghĩa Mùa hạ.

Tên Nhật Hạ thuộc hành gì trong ngũ hành?

Nhật Hạ mang hành Hỏa — Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng. Vì vậy tên này thường được chọn cho bé mệnh Hỏa, Thổ.

Tên Nhật Hạ đặt cho bé trai hay bé gái?

Theo tập quán gọi tên tiếng Việt, Nhật Hạ thường dùng cho bé gái. Đây là thiên hướng sử dụng phổ biến, không phải quy định — gia đình vẫn có thể chọn khác nếu thấy phù hợp.

Nên ghép tên Nhật Hạ với tên đệm nào?

Nếu muốn nuôi dưỡng hành Hỏa, hãy ưu tiên tên đệm mang hành Mộc. Mục gợi ý tên đệm phía trên liệt kê các âm tiết cụ thể kèm nghĩa Hán-Việt.

Làm sao biết tên Nhật Hạ có hợp mệnh con tôi?

Cần biết năm sinh của bé để tra nạp âm và mệnh năm, sau đó đối chiếu với hành Hỏa của tên. Bạn có thể nhập họ tên đầy đủ vào công cụ đánh giá tên để nhận bản chấm điểm theo ngũ hành, âm dương và tam tài.

Đã có tên Nhật Hạ?

Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.

Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.

Khám phá thêm