名 · Ý nghĩa tên

Ý nghĩa tên An Lạc

安 樂

Bình an · An lạc

Hành HỏaNam / Nữ

Tên An Lạc có ý nghĩa gì?

Bình an · An lạc

Chữ Hán thường dùng
安 樂
Ngũ hành gợi ý
Hành Hỏa
Phù hợp tham khảo
Nam / Nữ

Tên An Lạc viết bằng chữ Hán/tiếng Trung thế nào?

Mỗi âm tiết trong tên An Lạc tương ứng với một chữ Hán riêng, mang nghĩa gốc và khí ngũ hành riêng. Đọc từng chữ giúp bạn biết chính xác mình đang gửi điều gì vào tên con.

安

An

Nghĩa: Ân tình

Thanh ngang · hành Thổ

Tất cả tên chứa “An” →

樂

Lạc

Nghĩa: An lạc

Thanh nặng · hành Hỏa

Ngũ hành

火

Hành Hỏa

Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng.

Màu hợp
Đỏ, Cam, Tím
Hướng tốt
Nam
Số may
9

Hành Hỏa trong tên được xem là thuận khi bé có mệnh Hỏa, Thổ — hoặc trùng hành, hoặc hành của tên sinh cho mệnh. Với bé mệnh Kim, quan niệm cổ điển coi Hỏa là hành khắc nên thường bù lại bằng tên đệm mang hành Mộc.

Âm điệu khi gọi

An Lạc

Thanh điệu: ngang — nặng

Tên phối cả thanh bằng và thanh trắc nên có nhịp lên xuống tự nhiên — đây là kiểu phối thanh dễ gọi nhất trong tiếng Việt, hợp cả khi gọi đầy đủ lẫn gọi thân mật.

Ghép tên An Lạc với các họ phổ biến

Cùng một tên có thể nghe rất khác khi đứng sau họ khác nhau, vì thanh điệu của họ đổi nhịp đọc của cả cụm. Dưới đây là phối thanh thực tế khi ghép An Lạc với bốn họ phổ biến nhất Việt Nam.

Họ tên đầy đủChuỗi thanhNhận xét
Nguyễn An Lạcngã — ngang — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Trần An Lạchuyền — ngang — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Lê An Lạcngang — ngang — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.
Phạm An Lạcnặng — ngang — nặngCụm tên có bằng — trắc xen kẽ, đọc lên rõ ràng và dễ nhớ.

Tên đệm nên ghép với An Lạc

Các âm tiết dưới đây mang hành sinh cho hành Hỏa của tên chính, hoặc cùng hành để giữ khí nhất quán — cách bù khí thường dùng khi gia đình không muốn đổi tên chính.

  • Anh An Lạc

    英 · Tinh anh

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Bách An Lạc

    柏 · Bách tùng

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cát An Lạc

    吉 · Cát tường

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cầm An Lạc

    琴 · Đàn cầm

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Chi An Lạc

    芝 · Chi lan

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

  • Cúc An Lạc

    菊 · Hoa cúc

    Hành Mộc sinh cho hành Hỏa của tên chính

Tên cùng hành Hỏa

Tên khác dùng chung âm tiết với An Lạc

Nếu bạn thích một âm tiết trong tên này nhưng muốn phương án khác, các tên dưới đây giữ lại âm tiết đó với nghĩa và hành khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về tên An Lạc

Tên An Lạc có nghĩa là gì?

An Lạc viết bằng chữ Hán là 安 樂, nghĩa là Bình an · An lạc. Xét từng âm tiết: An (安) mang nghĩa Ân tình; Lạc (樂) mang nghĩa An lạc.

Tên An Lạc thuộc hành gì trong ngũ hành?

An Lạc mang hành Hỏa — Nhiệt huyết, rạng rỡ, lễ nghĩa và truyền cảm hứng. Vì vậy tên này thường được chọn cho bé mệnh Hỏa, Thổ.

Tên An Lạc đặt cho bé trai hay bé gái?

Theo tập quán gọi tên tiếng Việt, An Lạc dùng được cho cả bé trai và bé gái. Đây là thiên hướng sử dụng phổ biến, không phải quy định — gia đình vẫn có thể chọn khác nếu thấy phù hợp.

Nên ghép tên An Lạc với tên đệm nào?

Nếu muốn nuôi dưỡng hành Hỏa, hãy ưu tiên tên đệm mang hành Mộc. Mục gợi ý tên đệm phía trên liệt kê các âm tiết cụ thể kèm nghĩa Hán-Việt.

Làm sao biết tên An Lạc có hợp mệnh con tôi?

Cần biết năm sinh của bé để tra nạp âm và mệnh năm, sau đó đối chiếu với hành Hỏa của tên. Bạn có thể nhập họ tên đầy đủ vào công cụ đánh giá tên để nhận bản chấm điểm theo ngũ hành, âm dương và tam tài.

Đã có tên An Lạc?

Chấm điểm miễn phí theo nghĩa, âm điệu và ngũ hành trước. Khi cần xem sâu hơn, bạn có thể mở khóa báo cáo chi tiết cho đúng họ tên đó.

Báo cáo chi tiết chỉ mở sau khi bạn tạo kết quả; thanh toán một lần cho từng báo cáo.

Khám phá thêm