So sánh tên cho bé
Đặt 2–5 phương án cạnh nhau, xem điểm khác biệt rồi gửi ông bà và người thân bình chọn.
Đang so sánh 1/5 tên
| Tiêu chí | Anh Đăng |
|---|---|
| Chữ Hán | 英 登 |
| Ý nghĩa | Tinh anh · Đăng tiến |
| Ngũ hành | 火 Hỏa |
| Gợi ý | Bé trai |
| Thao tác | Xem chi tiết |
Đặt 2–5 phương án cạnh nhau, xem điểm khác biệt rồi gửi ông bà và người thân bình chọn.
Đang so sánh 1/5 tên
| Tiêu chí | Anh Đăng |
|---|---|
| Chữ Hán | 英 登 |
| Ý nghĩa | Tinh anh · Đăng tiến |
| Ngũ hành | 火 Hỏa |
| Gợi ý | Bé trai |
| Thao tác | Xem chi tiết |